bottle screw

bottle screw

A waiter uses a bottle screw to open a bottle of wine.

Định nghĩa

Danh từ: Bottle screw một dụng cụ mở chai, đặc biệt để kéo nút bần (nút chai) ra khỏi miệng chai.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng một cái mở nút chai để mở chai rượu vang.)
  • (Cái mở nút chai một công cụ thiết yếu cho bất kỳ người yêu thích rượu vang nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bottle screw thường được gọi là corkscrew trong tiếng Anh hàng ngày, nhưng "bottle screw" nhấn mạnh vào chức năng mở chai nói chung, không chỉ riêng nút bần.
  • (Một cái mở nút chai hiện đại có thể bao gồm chế đòn bẩy để dễ dàng kéo nút ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Corkscrew (danh từ): mở nút chai (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Wine opener (danh từ): dụng cụ mở chai rượu (thường dùng để chỉ các loại mở chai khác nhau, bao gồm cả bottle screw).
Từ đồng nghĩa
  • Corkscrew: mở nút chai (cụ thể hơn, dùng cho nút bần).
  • Bottle opener: dụng cụ mở chai (có thể dùng cho nắp kim loại hoặc nút chai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "bottle screw". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Screw in: vặn vào (hành động vặn bottle screw vào nút chai). - Screw the bottle screw into the cork carefully. (Vặn cái mở nút chai vào nút bần một cách cẩn thận.)

  • Pull out: kéo ra (hành động kéo nút chai ra).
    • Pull out the cork using the bottle screw. (Kéo nút chai ra bằng cách dùng cái mở nút chai.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "bottle screw". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - To uncork: mở nút chai (thành ngữ chỉ hành động bắt đầu một điều đó). - They decided to uncork the champagne to celebrate. (Họ quyết định mở nút chai sâm panh để ăn mừng.)